958 Quang Trung - P.Hạc Thành - Thanh Hóa
Hotline: 0962.510.605 Tổng đài: 02373.950.866
date
CHẤT LƯỢNG TẠO DỰNG NIỀM TIN VÀ HY VỌNG!

Xạ trị điều biến liều (IMRT), Xạ trị điều biến thể tích (VMAT) và tiến bộ trong xạ trị

Đăng lúc: 07:50:16 03/04/2026 (GMT+7)

 I. TỔNG QUAN

1. Định nghĩa

           Xạ trị (Radiotherapy) là phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng tia bức xạ ion hoá năng lượng cao, tác động trực tiếp lên DNA của tế bào khối u, khiến chúng ngừng phát triển hoặc bị tiêu diệt.

           Các kỹ thuật xạ trị hiện nay được chia thành hai nhóm chính:

·                       + Xạ trị chiếu ngoài (External Beam Radiotherapy - EBRT): máy gia tốc phát tia từ bên ngoài cơ thể vào đến các khối u ở sâu, khó tiếp cận.

·                       + Xạ trị trong (Internal Radiotherapy/Brachytherapy): đặt trực tiếp nguồn phóng xạ vào trong hoặc sát khối u qua dụng cụ đặc biệt, áp dụng cho các khối u nông, dễ tiếp cận.

          Trong nhóm các kỹ thuật xạ trị chiếu ngoài, xạ trị điều biến liều (Intensity Modulated Radiotherapy - IMRT) là một kỹ thuật tiên tiến. Xạ trị điều biến liều (IMRT) và kỹ thuật VMAT giúp tăng hiệu quả tiêu diệt khối u trong khi giảm tác hại lên mô lành. Nhờ khả năng điều chỉnh cường độ bức xạ theo từng cung tia, hệ thống gia tốc tuyến tính hiện đại (như Elekta Infinity) có thể "điêu khắc" liều bức xạ sát khối u, giảm đáng kể tác dụng phụ. Tại Thanh Hóa, Bệnh viện Ung bướu vừa đưa vào sử dụng máy gia tốc Elekta Infinity tích hợp VMAT, đánh dấu bước tiến lớn trong khả năng điều trị ung thư tại địa phương. Việc này giúp bệnh nhân không còn phải chuyển viện xa, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế ngay tại tỉnh nhà.

Hệ thống máy gia tốc Elekta Infinity tại Ung Bướu Thanh Hóa

2. Lịch sử hình thành

·                  Trước 1980: Xạ trị 2D cổ điển - ít trường chiếu, phân bố liều không đồng đều, gây ra nhiều tác dụng phụ.

·                 Thập niên 1980: Ra đời kỹ thuật 3D-CRT (Three-Dimensional Conformal Radiotherapy), dựa trên hình ảnh CT, giúp mô phỏng và chiếu xạ khối u chính xác hơn. Là tiền đề quan trọng cho sự ra đời của IMRT.

·                Thập niên 1990: Xuất hiện khái niệm lập kế hoạch nghịch (inverse planning) và bộ chuẩn trực đa lá (MLC), mở đường cho IMRT trở thành tiêu chuẩn trong điều trị nhiều loại ung thư (đầu cổ, tuyến tiền liệt).

·                 Từ 2010 đến nay: IMRT được kết hợp với IGRT để nâng cao độ chính xác, đồng thời phát triển thành kỹ thuật VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy), Tomotherapy, giúp rút ngắn thời gian điều trị.

          Như vậy, có thể thấy rằng, xạ trị điều biến liều vừa là bước tiến quan trọng, vừa là nền tảng cho các kỹ thuật xạ trị tiên tiến sau này.

II. NỘI DUNG

1. Nguyên lý hoạt động

           IMRT và VMAT đều dựa trên lập kế hoạch ngược (inverse planning): Bác sĩ xác định thể tích khối u và cơ quan nguy hiểm trên ảnh CT/MRI, sau đó máy tính tối ưu hóa cường độ bức xạ mỗi tia sao cho liều phân bố tốt nhất. Máy gia tốc sử dụng bộ lọc đa lá (MLC) di động để điều chỉnh hình dạng tia và cường độ từng tia con. Trong IMRT truyền thống, máy chiếu từ một vài góc cố định, còn VMAT cho phép máy quay theo vòng cung quanh bệnh nhân, liên tục điều chỉnh mở/đóng lá MLC. Kết quả là phân bố liều 3D rất chính xác, "điêu khắc" sát hình dạng khối u. Ví dụ, Elekta Infinity với công nghệ VMAT cho phép máy quay 360° quanh bệnh nhân, đồng thời điều chỉnh liều tại từng góc, tạo ra kế hoạch xạ trị tiết kiệm thời gian hơn nhưng vẫn đáp ứng độ chính xác cao.

Sơ đồ chiếu tia IMRT/VMAT tia tập trung vào khối u

2. Chỉ định

             Các kỹ thuật IMRT/VMAT được chỉ định cho những khối u có cấu trúc phức tạp hoặc nằm gần các cơ quan quan trọng. Điển hình như ung thư đầu - cổ (hạch, tuyến giáp, vùng hầu họng), tuyến tiền liệt, vú, xương cột, não và các ung thư ở ổ bụng - chậu. IMRT/VMAT đặc biệt phù hợp khi cần tăng liều cho khối u mà vẫn bảo vệ tủy sống, phổi, tim, thận, trực tràng, niệu quản, tuyến nước bọt v.v. khỏi nhiễm xạ cao. Kỹ thuật này cũng được dùng cho tái phát tại chỗ cần tái xạ trị, hoặc phối hợp xạ - hóa đồng thời. Nhìn chung, hơn 50% bệnh nhân ung thư có chỉ định xạ trị tại một trong các giai đoạn, vì vậy việc áp dụng IMRT/VMAT giúp nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.

3. Quy trình thực hiện

             Quy trình xạ trị IMRT/VMAT gồm các bước: chẩn đoán - lập kế hoạch - điều trị - theo dõi. Ban đầu, bệnh nhân được chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI/PET) để xác định vị trí và kích thước khối u. Sau đó, trong buổi mô phỏng điều trị, bệnh nhân được định vị chính xác trên bàn chiếu, có thể dùng mặt nạ hoặc dụng cụ cố định, và chụp CT lập kế hoạch. Dựa trên ảnh CT, bác sĩ xạ trị và đội ngũ kỹ thuật xác định thể tích mục tiêu (PTV) và cơ quan nguy hiểm (OAR). Phần mềm lập kế hoạch sau đó tối ưu hóa kế hoạch chiếu: với IMRT, chọn góc chiếu cố định và phân chia thành nhiều tia con; với VMAT, xác định số cung quay (ví dụ 2 vòng) và tốc độ quay. Kế hoạch được chạy mô phỏng (trên phantom) để kiểm tra liều và tính chính xác. Cuối cùng, bệnh nhân sẽ được điều trị nhiều buổi (fraction), mỗi buổi chỉ định liều cụ thể. Trong quá trình này, ekip y tế giám sát vị trí bệnh nhân (có thể dùng IGRT - chụp X-quang hoặc CT/X-quang đồng thời) để đảm bảo chính xác. Sau chuỗi xạ trị, bệnh nhân được theo dõi để đánh giá đáp ứng khối u và điều chỉnh điều trị hỗ trợ.

Hình: Sơ đồ quy trình điều trị xạ trị từ chẩn đoán đến theo dõi.

15 tác dụng phụ của xạ trị thường gặp ở bệnh nhân ung thư

Ảnh bệnh nhân nằm xạ trị và mặt nạ cố định đầu cổ

4. Lợi ích so với phương pháp cũ

            IMRT/VMAT có nhiều ưu điểm nổi bật so với xạ trị 3D-CRT truyền thống:

  • Độ chính xác liều cao: Liều bức xạ được định hình sát khối u, ít lan ra mô lành. Nhiều nghiên cứu cho thấy IMRT giúp giảm đáng kể liều lên tuyến giáp, tuyến nước bọt, dây thần kinh và các cơ quan quan trọng.
  • Giảm biến chứng: Nhờ bảo vệ mô lành tốt hơn, IMRT/VMAT làm giảm tác dụng phụ cấp và muộn. Ví dụ, ung thư đầu - cổ dùng IMRT giảm tỷ lệ khô miệng và nuốt đau so với 3D-CRT. Độc tính toàn thân cũng thường thấp hơn.
  • Tăng hiệu quả khối u: IMRT cho phép tăng liều tối đa cho khối u trong giới hạn an toàn, giúp cải thiện tỷ lệ kiểm soát u tại chỗ và sống sót. Các báo cáo lâm sàng và hướng dẫn NCCN/ESTRO ghi nhận IMRT/VMAT nâng cao hiệu quả điều trị so với kỹ thuật cũ.
  • Rút ngắn thời gian điều trị: Đặc biệt với VMAT, vì máy quay liên tục nên thời gian chiếu mỗi buổi được rút ngắn đáng kể. Điều này làm giảm thời gian bệnh nhân phải nằm im, giảm mệt mỏi và cho phép thực hiện nhiều ca hơn mỗi ngày.

Examples of dose distribution of a 3DCRT, IMRT-5, VMAT, PSPT, IMPT, and...  | Download Scientific Diagram

nh minh họa so sánh phân bố liều giữa IMRT/VMAT và xạ trị thông thường

(Từ trái qua phải theo thứ tự: 3D-CRT -> IMRT -> VMAT)

Bảng so sánh tóm tắt một số tiêu chí giữa IMRT, xạ trị 3D-CRT và VMAT:

Tiêu chí

3D-CRT

IMRT

VMAT

Độ chính xác liều

Trung bình (khối u vuông)

Cao (điều biến tốt hơn 3D)

Rất cao (hình cung xoay giúp đồng nhất liều)

Thời gian điều trị

Ngắn (ít ánh xạ)

Dài hơn (phân chia nhiều tia)

Ngắn nhất (quay liên tục)

Bảo tồn mô lành

Hạn chế

Tốt (giảm liều lên OAR)

Tương đương IMRT (ít lệch góc chiếu)

Phức tạp lập kế hoạch

Thấp

Cao (tối ưu ngược, QA nghiêm ngặt)

Rất cao (lập kế hoạch cung quay phức tạp)

Bằng chứng lâm sàng

Đã lâu (cũ)

Rộng rãi (nhiều thử nghiệm, cải thiện kết quả)

Đang tăng (nhiều nghiên cứu mới)

Chi phí tương đối

Thấp nhất

Cao hơn (công nghệ phức tạp)

Cao nhất (máy và lập trình đắt đỏ)

 5. Rủi ro và quản lý biến chứng

             IMRT/VMAT vẫn có thể gây tác dụng phụ như mọi phương pháp xạ trị: mệt mỏi, rụng tóc cục bộ, kích ứng da, viêm niêm mạc, buồn nôn, tiêu chảy... tùy vùng chiếu. Các biến chứng này thường xuất hiện trong quá trình hoặc ngay sau điều trị và phần lớn có thể kiểm soát bằng chăm sóc hỗ trợ (thuốc giảm đau, kem dưỡng da, dinh dưỡng...). Tác dụng phụ muộn (nhiễm xạ các cơ quan, xơ hóa mô, suy tủy...) là hiếm nhưng không hoàn toàn loại trừ. Chính vì vậy, quá trình điều trị IMRT/VMAT luôn đi kèm với kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Ví dụ, mỗi kế hoạch phải qua bước đo kiểm (dosimetry) trên vật mẫu mô phỏng, bác sĩ vật lý y khoa cần đánh giá độ chính xác liều trước khi chiếu cho bệnh nhân. Trong khi điều trị, IGRT (xác định vị trí bằng ảnh chụp chuẩn) giúp điều chỉnh sai số do dịch chuyển cơ thể hoặc hô hấp. Ngoài ra, các nhân viên y tế theo dõi sát biểu hiện của bệnh nhân để kịp thời xử lý biến chứng: hướng dẫn cách chăm sóc da, hỗ trợ dinh dưỡng, điều chỉnh thuốc... Nhìn chung, IMRT/VMAT được thiết kế để giảm thiểu rủi ro; ví dụ, hệ thống Elekta Infinity có tích hợp nhiều tính năng an toàn và tự động kiểm tra trước khi phát tia. Ngay cả khi có biến chứng, đội ngũ điều trị có kinh nghiệm sẽ quản lý hiệu quả, giúp người bệnh duy trì chương trình điều trị đầy đủ và an toàn.

6. Nghiên cứu và bằng chứng lâm sàng

             Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của IMRT/VMAT. Các thử nghiệm lâm sàng và báo cáo đánh giá cho thấy IMRT cải thiện tỷ lệ kiểm soát khối u và chất lượng sống ở ung thư đầu-cổ, tiền liệt tuyến, vú, bàng quang, v.v. Một phân tích đa trung tâm lớn cho thấy IMRT/VMAT giảm biến chứng so với xạ trị 3D-CRT thông thường, dù liều điều trị cao hơn. Nhiều hướng dẫn quốc tế (NCCN, ESTRO) đã khuyến nghị ưu tiên dùng IMRT cho các trường hợp phức tạp để giảm độc tính. Ví dụ, Nghiên cứu của Eisbruch và cộng sự cho thấy IMRT đầu-cổ giảm đáng kể nguy cơ khô miệng. Chiến lược tiếp cận đa ngành cũng nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của IMRT/VMAT, bởi lẽ trên 50% bệnh nhân ung thư cần xạ trị trong phác đồ điều trị. Bên cạnh cải thiện lâm sàng, việc đào tạo và kiểm định chất lượng nghiêm ngặt góp phần nâng cao độ an toàn: đội ngũ Bác sĩ, Kỹ sư vật lý và Kỹ thuật viên tại Thanh Hóa được đào tạo chuyên sâu và phối hợp với chuyên gia đầu ngành, bảo đảm kế hoạch IMRT và VMAT được thực hiện chính xác và an toàn.         

III. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Xạ trị điều biến liều (IMRT, VMAT) là bước tiến lớn trong điều trị ung thư, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân nhờ độ chính xác cao và giảm tác dụng phụ. Đầu tư máy móc hiện đại (như Elekta Infinity tại Thanh Hóa) cùng với đào tạo chuyên môn sẽ giúp mở rộng cơ hội điều trị chất lượng cao ngay tại địa phương. Sự kết hợp này cho phép chùm tia bức xạ "điêu khắc" chuẩn xác vào khối u, bảo vệ tối đa mô lành, và rút ngắn thời gian điều trị. Cuối cùng, với các tiến bộ công nghệ (VMAT, IGRT, MRI-LINAC, SBRT, proton), xạ trị đang ngày càng an toàn, hiệu quả và thân thiện hơn với người bệnh. Điều quan trọng là bệnh nhân và cộng đồng được cung cấp thông tin đầy đủ về kỹ thuật này để có thể lựa chọn điều trị phù hợp.

Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa là địa chỉ tin cậy hàng đầu tại tỉnh trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị ung thư, với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ chuyên môn được đào tạo bài bản. Khi đến khám tại bệnh viện, người bệnh sẽ được tư vấn và điều trị chuyên sâu, theo phác đồ cá thể hóa, trong môi trường chuyên nghiệp, tận tâm và thân thiện, hướng tới hiệu quả điều trị tối ưu và sự hài lòng của người bệnh..

Hệ thống máy gia tốc Elekta Infinity tại Ung Bướu Thanh Hóa

Mọi chi tiết xin  liên hệ:

Bệnh viện Ung Bướu tỉnh Thanh Hoá

Địa chỉ: Ngõ 958 Quang Trung, phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hoá

Hotline: 02373.950.866

Website: http://benhvienungbuouthanhhoa.vn/

V. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  • Taylor A., Powell M.E.B. Intensity-modulated radiotherapy - what is it? Cancer Imaging 2004;4(2):68-73.
  • RadiologyInfo.org. Intensity-Modulated Radiation Therapy (IMRT). RSNA, 2023.
  • Baskar R., Lee K.A., Yeo R., Yeoh K.W. Cancer and Radiation Therapy: Current Advances and Future Directions. Int J Med Sci. 2012;9(3):193–199.

 

BSCKI Hà Văn Đạt

    Khoa Trị Xạ và Y Học Hạt Nhân

 

Các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Mùa đông: 7:15 - 11:30 | 13:15 - 17:00
Mùa hè: 7:00 - 11:30 | 13:30 - 17:00
Trực cấp cứu: 24/24

Truy cập

Hôm nay:
1491
Hôm qua:
3336
Tuần này:
14738
Tháng này:
8042
Tất cả:
1622827